ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ jobmaster

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng jobmaster


jobmaster /'dʤɔb,mɑ:stə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  người cho thuê ngựa; người cho thuê xe ngựa

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…