ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ out-relief

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng out-relief


out-relief /'autri,li:f/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…