ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ rubbery

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng rubbery


rubbery

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…