EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
service pipe
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
service pipe
service pipe /'sə:vis'paip/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
ống dẫn nước; ống dẫn hơi
← Xem thêm từ Service of debt
Xem thêm từ service-pipe →
Từ vựng liên quan
ce
er
ic
ice
pe
pi
pip
pipe
rv
s
se
service
vic
vice
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…