simplex
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
(vô tuyến) hệ đơn công
(toán học) đơn hình
(tô pô) đơn hình
closed s. đơn hình đóng
degenerate s. đơn hình suy biến
geometric s. đơn hình hình học
open s. đơn hình mở
regular s. đơn hình đều
topological s. đơn hình tôpô