ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ simplex

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng simplex


simplex

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  (vô tuyến) hệ đơn công
  (toán học) đơn hình

  (tô pô) đơn hình
  closed s. đơn hình đóng
  degenerate s. đơn hình suy biến
  geometric s. đơn hình hình học
  open s. đơn hình mở
  regular s. đơn hình đều
  topological s. đơn hình tôpô

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…