ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ simpletons

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng simpletons


simpleton /'simpltən/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…