EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
sublanceolate
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
sublanceolate
sublanceolate /'sʌb'lɑ:nsiəliet/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
dạng ngọn giáo
← Xem thêm từ sublabial
Xem thêm từ sublate →
Từ vựng liên quan
an
ance
at
ate
bl
ce
ceo
eol
la
lan
lance
lat
late
s
sub
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…