ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ tines

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng tines


tine /tain/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  răng (nạng, chĩa)
  nhánh gạc (hươu, nai)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…