EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
uncancelled
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
uncancelled
uncancelled /'ʌn'kænsəld/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
chưa bị huỷ bỏ, chưa bị bãi bỏ
chưa đóng dấu (tem); chưa bỏ, chưa tẩy (chữ số)
← Xem thêm từ uncamouflaged
Xem thêm từ uncandid →
Từ vựng liên quan
an
ance
can
cancel
cancelled
ce
cell
el
ell
led
u
un
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…