ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uncancelled

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng uncancelled


uncancelled /'ʌn'kænsəld/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  chưa bị huỷ bỏ, chưa bị bãi bỏ
  chưa đóng dấu (tem); chưa bỏ, chưa tẩy (chữ số)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…