ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ uncandidness

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng uncandidness


uncandidness /'ʌn'kændidnis/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  tính không thật thà, tính không ngay thẳng, tính xảo trá
  tính thiên vị; tính thành kiến

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…