EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
uncandidness
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
uncandidness
uncandidness /'ʌn'kændidnis/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
tính không thật thà, tính không ngay thẳng, tính xảo trá
tính thiên vị; tính thành kiến
← Xem thêm từ uncandid
Xem thêm từ uncannier →
Từ vựng liên quan
an
AND
and
can
candid
candidness
did
id
ss
u
un
uncandid
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…