EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
absolute phase
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
absolute phase
absolute phase
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) vị tướng/pha tuyệt đối
← Xem thêm từ absolute permittivity
Xem thêm từ absolute plotting →
Từ vựng liên quan
a
ab
absolute
as
bs
ha
has
lute
phase
se
so
sol
solute
ut
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…