ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ acquainted

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng acquainted


acquainted /ə'kweintid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  ((thường) + with) quen biết, quen thuộc (với)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…