EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
atoneable
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
atoneable
atoneable
Phát âm
Ý nghĩa
xem atone
← Xem thêm từ atone
Xem thêm từ atoned →
Từ vựng liên quan
a
ab
able
at
atone
bl
ea
on
one
to
ton
tone
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…