ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ carpenter

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng carpenter


carpenter /'kɑ:pintə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  thợ mộc

nội động từ


  làm nghề thợ mộc
  làm ra với kỹ thuật của thợ mộc

Các câu ví dụ:

1. This is the contemplation of a carpenter who love his material dearly, but somehow wood becomes his fear and obsession.


Xem tất cả câu ví dụ về carpenter /'kɑ:pintə/

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…