ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ eradicates

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng eradicates


eradicate /i'rædikeit/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  nhổ rễ
  trừ tiệt

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…