ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ girl-friend

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng girl-friend


girl-friend /'gə:lfrend/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  bạn gái
  người yêu

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…