EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
Herfindahl index
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
Herfindahl index
Herfindahl index
Phát âm
Ý nghĩa
(Econ) Chỉ số Herfindahl.
+ Một thước đo độ tập trung của thị trường công nghiệp.
← Xem thêm từ herewith
Xem thêm từ heriot →
Từ vựng liên quan
ah
da
er
ex
fin
find
h
he
her
in
index
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…