ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ hors de combat

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng hors de combat


hors de combat /'hɔ:dəkʤ:m'bɑ:/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  bị loại ra khỏi ngoài vòng chiến đấu

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…