EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
hypoelliptic
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
hypoelliptic
hypoelliptic
Phát âm
Ý nghĩa
nội eliptic
← Xem thêm từ hypodermis
Xem thêm từ hypogastria →
Từ vựng liên quan
el
ell
elliptic
h
hyp
hypo
ic
li
lip
po
pt
ti
tic
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…