ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ limbec(k)

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng limbec(k)


limbec(k)

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  nồi (thiết bị) chưng cất

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…