ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ nectarine

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng nectarine


nectarine /'nektərin/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  quả xuân đào
  (thực vật học) cây xuân đào

tính từ


  (thơ ca) dịu ngọt như mật hoa

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…