ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ nectariferous

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng nectariferous


nectariferous /,nektə'rifərəs /

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (thực vật học) có mật
nectariferous flower → hoa có mật

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…