EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
quadrennials
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
quadrennials
quadrennial /kwɔ'dreniəl/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
bốn năm một lần
← Xem thêm từ quadrennial
Xem thêm từ quadrennium →
Từ vựng liên quan
AD
ad
en
ni
q
qu
qua
quad
quadrennia
quadrennial
re
ren
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…