EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
retrofixation
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
retrofixation
retrofixation
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
sự gắn ngược, cố định ngược
← Xem thêm từ retrofitting
Xem thêm từ retroflected →
Từ vựng liên quan
at
fix
fixation
ion
of
on
r
re
ret
ti
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…