ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ skipjack

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng skipjack


skipjack /'skipdʤæk/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  con nhảy (đồ chơi của trẻ con)
  cá nhảy; bọ nhảy

Các câu ví dụ:

1. Following a bilateral trade agreement, Japan abolished tariffs on canned skipjack tuna from Thailand, bearing number 3.


Xem tất cả câu ví dụ về skipjack /'skipdʤæk/

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…