ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ true-love

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng true-love


true-love /'tru:lʌv/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  người yêu
  nơ thắt hình con số 8 ((cũng) true love knot, true lover's knot)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…