ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ventral

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ventral


ventral /'ventrəl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (giải phẫu); (động vật học) (thuộc) bụng; ở bụng; (thực vật học) ở mặt bụng

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…