EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
absolute permeability
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
absolute permeability
absolute permeability
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) độ từ thẩm tuyệt đối
← Xem thêm từ absolute path name
Xem thêm từ absolute permittivity →
Từ vựng liên quan
a
ab
ability
absolute
bi
bs
ea
er
ERM
it
li
lit
lute
me
pe
per
perm
permeability
rm
so
sol
solute
ut
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…