ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ absolute permeability

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng absolute permeability


absolute permeability

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) độ từ thẩm tuyệt đối

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…