ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ biogenetical

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng biogenetical


biogenetical /,baiədʤi'netik/ (biogenetical) /,baiədʤi'netikəl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (thuộc) thuyết phát sinh sinh vật

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…