EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
chambermaids
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
chambermaids
chambermaid
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
nữ phục vụ phòng
(Mỹ) người tớ gái
← Xem thêm từ chambermaid
Xem thêm từ chambers →
Từ vựng liên quan
ai
Aid
aid
aids
AM
am
amber
be
c
ch
cha
cham
chamber
chambermaid
er
ERM
ha
ham
id
ma
maid
maids
mb
mbe
rm
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…