EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
chuck-farthing
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
chuck-farthing
chuck-farthing /'tʃʌk,fɑ:ðiɳ/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa
← Xem thêm từ chuck
Xem thêm từ chucked →
Từ vựng liên quan
art
c
ch
chuck
fa
far
fart
farthing
hi
hin
huck
in
thin
thing
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…