EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
hip-joint
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
hip-joint
hip-joint /'hipdʤɔint/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(giải phẫu) khớp háng
← Xem thêm từ hip-flask
Xem thêm từ hip-pocket →
Từ vựng liên quan
h
hi
hip
in
jo
join
joint
nt
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…