ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ infarct

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng infarct


infarct /in'fɑ:kt/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (y học) nhồi máu

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…