ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ laterals

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng laterals


lateral /'lætərəl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  ở bên

danh từ


  phần bên, bộ phận bên, vật bên

@lateral
  chung quanh, bên phụ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…