EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
nectared
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
nectared
nectared
Phát âm
Ý nghĩa
* tính từ
ngọt ngào hương vị mật ong
đầy mật, thơm mùi hoa
← Xem thêm từ nectarean
Xem thêm từ nectareous →
Từ vựng liên quan
are
ec
ect
n
nectar
re
red
ta
tar
tare
tared
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…