ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ streamless

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng streamless


streamless /'stri:mlis/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thành dòng, không chảy (nước)
  không có sông, không có suối

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…