ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ debussing point

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng debussing point


debussing point /di:'bʌsiɳ'pɔint/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (quân sự) điểm đổ quân (từ máy bay xuống)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…