ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ headwaitress

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng headwaitress


headwaiter

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  người đầu bếp; người nấu ăn chính (của tiệm ăn hoặc khách sạn)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…