EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
spiraculate
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
spiraculate
spiraculate /spai'rækjulə/ (spiraculate) /spai'rækjulit/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
có lỗ thở
← Xem thêm từ spiracular
Xem thêm từ spiraea →
Từ vựng liên quan
ac
at
ate
ira
la
lat
late
pi
ra
rac
s
sp
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…