EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
escape-shaft
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
escape-shaft
escape-shaft /is'keip'ʃɑ:ft/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập)
← Xem thêm từ escape sequence code
Xem thêm từ escape-valve →
Từ vựng liên quan
aft
ape
CAP
cap
cape
E
e
esc
escape
ft
ha
haf
haft
pe
sc
scape
sh
shaft
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…