ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ escape-shaft

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng escape-shaft


escape-shaft /is'keip'ʃɑ:ft/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…