ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ expectorate

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng expectorate


expectorate /eks'pektəreit/

Phát âm


Ý nghĩa

động từ


  khạc, nhổ, khạc đờm

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…