ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ grounded-emmiter configuration

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng grounded-emmiter configuration


grounded-emmiter configuration

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) cấu hình cực phát nối đất

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…