EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
Industry-wide bargaining
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
Industry-wide bargaining
Industry-wide bargaining
Phát âm
Ý nghĩa
(Econ) Thương lượng trong toàn ngành.
+ Xem NATIONAL BARGAINING
← Xem thêm từ industry
Xem thêm từ indwell →
Từ vựng liên quan
ai
ba
bar
bargain
bargaining
dust
gain
gaining
i
id
ide
in
Industry
industry
ni
st
str
try
us
wide
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…