proclamation
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
sự công bố, sự tuyên bố
by public proclamation
bằng (theo) tuyên bố công khai
lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
issue/make a proclamation →ra tuyên cáo
* danh từ
sự công bố, sự tuyên bố
by public proclamation
bằng (theo) tuyên bố công khai
lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
issue/make a proclamation →ra tuyên cáo