ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ proclamations

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng proclamations


proclamation

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  sự công bố, sự tuyên bố
  by public proclamation
  bằng (theo) tuyên bố công khai
  lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
issue/make a proclamation →ra tuyên cáo

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…