ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ slave-grown

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng slave-grown


slave-grown /'sleiv'groun/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  do người nô lệ sản xuất (hàng hoá)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…