EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
contestableness
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
contestableness
contestableness /kən'testəblnis/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
tính có thể tranh cãi, tính có thể tranh luận, tính có thể bàn cãi
tính đáng ngờ
← Xem thêm từ Contestable market
Xem thêm từ contestant →
Từ vựng liên quan
ab
able
ablen
ableness
bl
c
co
con
cont
conte
contes
contest
contestable
en
est
lenes
nt
on
ss
st
sta
stab
stable
stableness
ta
tab
table
test
testa
testable
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…