EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
whetstones
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
whetstones
whetstone /'wetstoun/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
đá mài
vật kích thích tinh thần
← Xem thêm từ whetstone
Xem thêm từ whetted →
Từ vựng liên quan
he
het
on
one
ones
st
stone
stones
to
ton
tone
tones
w
whet
whets
whetstone
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…