EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
wholesales
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
wholesales
Wholesale
Phát âm
Ý nghĩa
(Econ) Buôn bán, bán sỉ.
+ Giai đoạn trung gian trong quá trình phân phối sản phẩm
← Xem thêm từ wholesalers
Xem thêm từ wholesaling →
Từ vựng liên quan
ale
ales
esa
ho
hole
holes
ole
sa
sal
sale
sales
w
who
whole
wholes
Wholesale
wholesale
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…