ex. Game, Music, Video, Photography

54 billion for the year, the report said.

Ví dụ, các bài viết liên quan đến từ y. Các từ vựng liên quan đến từ vựng trong câu ví dụ.


Câu ví dụ:

54 billion for the year, the report said.

Nghĩa của câu:

y


Ý nghĩa

@y /wai/
* danh từ, số nhiều Ys, Y's
- y
- (toán học) ẩn số y
- vật hình Y

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…