ex. Game, Music, Video, Photography

Vietnam used to have hundreds of rabies deaths each year.

Ví dụ, các bài viết liên quan đến từ rabies. Các từ vựng liên quan đến từ vựng trong câu ví dụ.


Câu ví dụ:

Vietnam used to have hundreds of rabies deaths each year.

Nghĩa của câu:

rabies


Ý nghĩa

@rabies /'reibi:z/
* danh từ
- (y học) bệnh dại

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…